• Giun Sán, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "giun sán" thành Tiếng Anh
helminth, helminthic, mawworm là các bản dịch hàng đầu của "giun sán" thành Tiếng Anh.
giun sán + Thêm bản dịch Thêm giun sánTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
helminth
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
helminthic
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mawworm
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
parasitical worms
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giun sán " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Giun sán + Thêm bản dịch Thêm Giun sánTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
parasitic worms
wikidata
Từ khóa » Con Giun Sán Tiếng Anh Là Gì
-
Giun Sán In English - Glosbe Dictionary
-
Giun Sán Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Giun Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
"bệnh Giun Sán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hỏi đáp Y Học: Trị Giun Sán - VOA Tiếng Việt
-
GIUN SÁN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giun Sán – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhiễm Giun Kim – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sán Chó Là Gì Và Biểu Hiện Của Bệnh điển Hình Nhất?
-
Cách Nhận Biết Bị Nhiễm Giun Sán | Vinmec
-
Các Loại Giun Có Thể Ký Sinh Trong Cơ Thể Người | Vinmec
-
Vermifuge | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Con Giun Tiếng Anh Là Gì – 1 Số Ví Dụ