Give - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Give
Email
| Cách chia động từ give rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ give ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: GIVE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to give | giving | given |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | give | give | gives | give | give | give |
| Hiện tại tiếp diễn | am giving | are giving | is giving | are giving | are giving | are giving |
| Quá khứ đơn | gave | gave | gave | gave | gave | gave |
| Quá khứ tiếp diễn | was giving | were giving | was giving | were giving | were giving | were giving |
| Hiện tại hoàn thành | have given | have given | has given | have given | have given | have given |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been giving | have been giving | has been giving | have been giving | have been giving | have been giving |
| Quá khứ hoàn thành | had given | had given | had given | had given | had given | had given |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been giving | had been giving | had been giving | had been giving | had been giving | had been giving |
| Tương Lai | will give | will give | will give | will give | will give | will give |
| TL Tiếp Diễn | will be giving | will be giving | will be giving | will be giving | will be giving | will be giving |
| Tương Lai hoàn thành | will have given | will have given | will have given | will have given | will have given | will have given |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been giving | will have been giving | will have been giving | will have been giving | will have been giving | will have been giving |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would give | would give | would give | would give | would give | would give |
| Conditional Perfect | would have given | would have given | would have given | would have given | would have given | would have given |
| Conditional Present Progressive | would be giving | would be giving | would be giving | would be giving | would be giving | would be giving |
| Conditional Perfect Progressive | would have been giving | would have been giving | would have been giving | would have been giving | would have been giving | would have been giving |
| Present Subjunctive | give | give | give | give | give | give |
| Past Subjunctive | gave | gave | gave | gave | gave | gave |
| Past Perfect Subjunctive | had given | had given | had given | had given | had given | had given |
| Imperative | give | Let′s give | give | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Give Chuyển Sang V3
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Give - LeeRit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) GIVE
-
Quá Khứ Của Give Là Gì? - .vn
-
Động Từ Bất Qui Tắc Give Trong Tiếng Anh
-
Cách Chia động Từ Give Trong Tiếng Anh - Monkey
-
V3 Của Give Là Gì? - Ngoại Ngữ Atlan
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Cách Dùng động Từ Give - Học Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Give Up Hay Và Chuẩn Xác Nhất - Hack Não
-
Học Ngay Cấu Trúc Give Up Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Give - Wiktionary Tiếng Việt
-
Give Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Give Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Give Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
8 Cụm động Từ Với Give - Phrasal Verb Của Give - Tài Liệu 24h