GIVE IT TO ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIVE IT TO ME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [giv it tə miː]give it to me
[giv it tə miː] đưa nó cho tôi
give it to mehanded it to mebring it to mecho tôi
mefor meimyfor ustrao nó cho tôi
give it to medâng nó lên ta
give it to medâng nó cho ta
will give it to meoffer it to metrả lại cho tôi
returned to meback to megive me back mycho tao
for megive meto meimylet'sallow me
{-}
Phong cách/chủ đề:
Đưa tôi nào.O God, give it to me!”.
Vì chúa xin anh hãy cho tôi!”.Give it to me.
Đưa cho tôi.Okay, kid give it to me.
Rồi, nhóc… Ném xuống cho tao.Give it to me!
Trả cho tôi mau! Mọi người cũng dịch togiveittome
giveitbacktome
giveittomenow
Hurry up and give it to me.
Ông lấy vội ra đưa cho tôi.Give it to me.
Giao cho tôi đi.But they won't give it to me.
Nhưng họ sẽ không cho tôi.Give it to me!
Đưa đây cho tôi!Little Girl, give it to me!”.
Chú nhỏ, đưa nó cho cháu.”.Give it to me good!”.
Giao cho ta tốt rồi!".You really give it to me.
Bạn thật sự trao điều đó cho tôi.So… give it to me, Ben.
Vậy, đưa nó cho tôi, Ben.You would really give it to me?
Ngươi thật sự sẽ tặng nó cho ta?"?Now give it to me!
Đưa đây cho tôi!Yes, Master, please give it to me.".
Dạ vâng chủ nhân cứ giao cho tôi".Just give it to me.
Cứ đưa cho tôi.On the eighth day you will give it to me.”.
Ngày thứ tám ngươi sẽ dâng nó lên Ta.Give it to me, fucker!
Trả lại cho tôi, khốn khiếp!It is mine, give it to me.
Thằng bé là của tôi, hãy trao nó cho tôi.Give it to me, give it!.
Đưa cho tôi, trao cho tôi!.If I ask you for a kiss, give it to me.
Nếu tôi hỏi bạn một nụ hôn, hãy đến và trao nó cho tôi.Give it to me, give it!.
Đưa cho tôi, đưa cho tôi!”!Victor Wong will see to it ow Nev…- give it to me.
Victor Vương sẽ thấy chúng ta… đưa nó cho tôi.Give it to me, I need it..
Hãy đưa đây tao, tao đang cần.Why not give it to me to return BACK THEN?
Tại sao không cho tôi quay lại vào lúc đó?Give it to me, come on, I want it..
Mau lên em, mau lên em, anh muốn thế.You can give it to me when you have the time.”.
Cô có thể trả lại cho tôi khi nào cô có khả năng.".Give it to me and I will let you live.”.
Hãy trao anh ta cho tôi, và tôi sẽ để ông yên.”.You can give it to me after you finish work.”.
Cô có thể đưa nó cho tôi sau khi hoàn thành công việc.".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 287, Thời gian: 0.0679 ![]()
![]()
![]()
give it to himgive it to someone else

Tiếng anh-Tiếng việt
give it to me English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Give it to me trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
to give it to međưa nócho tôigive it back to metrả lại cho tôigive it to me nowđưa nócho tôi bây giờGive it to me trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - dámelo
- Người pháp - me l'a donné
- Thụy điển - ge den till mig
- Na uy - gi den til meg
- Hà lan - het aan mij geven
- Tiếng ả rập - أعطني إياه
- Hàn quốc - 나한테 줘
- Tiếng nhật - よこせ
- Kazakhstan - маған бер
- Tiếng slovenian - daj mi ga
- Tiếng do thái - תן לי את זה
- Người hy lạp - δώσε μου
- Người hungary - add ide
- Người serbian - дајте ми га
- Tiếng slovak - daj mi to
- Người ăn chay trường - дай ми го
- Người trung quốc - 把它给我
- Malayalam - എനിക്ക് തരൂ
- Tamil - give me
- Tiếng tagalog - ibigay mo sa akin
- Tiếng mã lai - berikan kepada saya
- Thái - เอามาให้ฉัน
- Thổ nhĩ kỳ - bana ver
- Tiếng hindi - मुझे दे दो
- Đánh bóng - oddawaj
- Bồ đào nha - dá-me
- Tiếng phần lan - antakaa se minulle
- Tiếng croatia - dodaj mi
- Tiếng indonesia - serahkan padaku
- Séc - mi ji dej
- Tiếng nga - дай мне
- Người đan mạch - giv mig den
- Ukraina - дай його мені
- Tiếng rumani - dă-mi
- Tiếng bengali - আমাকে দাও
Từng chữ dịch
givecung cấp chomang lại chomang đến chogiveđộng từđưatặngitđại từđâyitđiều đócho nótođộng từđếntớitogiới từchotođối vớimeđại từtôitamedanh từemanhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Give It To Me Dịch Sang Tiếng Việt
-
TO GIVE IT TO ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Lời Dịch Bài Hát Give It Up To Me | VOCA.VN
-
Loi Bai Hat Give It To Me (ft. Timberland), Nelly Furtado
-
Lời Dịch - Lời Bài Hát Give It To Me - Pink Sweat$ - Diễn Đàn Chia Sẻ
-
"Give It To Me" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Give It To Me, Lời Dịch Bài Hát | Nghe Trực Tuyến Timbaland
-
Top 20 It's Me Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì Mới Nhất 2021
-
Give Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Give It Back To Me: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
ME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Khi Nào Dùng 'It's Me' Hoặc 'It's I' - VOA Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'me' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt