• Give Me, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Cho Tôi | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "give me" thành Tiếng Việt
cho tôi là bản dịch của "give me" thành Tiếng Việt.
give me verbImperative form of give. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm give meTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cho tôi
verbgive me
Tom, give me a minute. I need to think.
Tom, cho tôi một phút. Tôi cần nghĩ đã.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " give me " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "give me" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Give Me Tiếng Anh Là Gì
-
Give Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
GIVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Give Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GIVE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Giới Trẻ Tiếng Anh Là Gì? Cập Nhật Từ Lóng Siêu Chất Về Giới Trẻ
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
Tổng Hợp Tiếng Anh Là Gì? Cách Dùng Và Nét Nghĩa Ra Sao?
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Bạn Hỏi "MỚ" Trong Tiếng Anh Là Gì, Học Trò Trả Lời 1 Từ Mang Nghĩa ...
-
Từ Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh Là Gì? - YouTube
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Khi đi Mua Sắm - Pasal