GIVE ME YOUR HAND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

GIVE ME YOUR HAND Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [giv miː jɔːr hænd]give me your hand [giv miː jɔːr hænd] cho tôi bàn tay của bạngive me your handđưa tay cho tôigive me your handgimme your handtrao tay anh cho tôigive me your handđưa tay em cho anhgive me your hand

Ví dụ về việc sử dụng Give me your hand trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Give me your hand.Đưa tay cho em.Come here, give me your hand.Đến đây, đưa tay cho ta.Give me your hand.Đưa chị tay của em.Then he goes,“give me your hand.”.Hắn lại nói:“ Đưa tay nàng cho ta”.Give me your hand.Đưa tôi tay của cô.Then he goes,“give me your hand.”.Hắn đột nhiên nói:“ Đưa tay cho ta.”.Give me your hand.Đưa tay em cho anh.Close your eyes. Give me your hand.Nhắm mắt lại. Đưa bàn tay bạn cho tôi.Give me your hand.Hãy đưa tay cho tôi.Cousin Mary, please give me your hand.Lạy Mẹ Maria, xin hãy đưa cho con bàn tay, bàn.Give me your hand!Đưa tay đây cho tôi!Nick, give me your hand!Nick, đưa tay cho anh!Give me your hand!Đưa tôi tay của anh!Kimmy, give me your hand.Kimmy, đưa em tay chị.Give me your hand.Đưa tay anh cho tôi.Bubba, give me your hand.Bubba, đưa tay cho tôi.Give me your hand.Đưa bàn tay anh cho tôi.John, give me your hand!John, Đưa tay em cho anh!Give me your hand, old buddy.Đưa tay cho tôi nào bạn cũ.Stacey, give me your hand.Stacey, đưa tay cho tôi.Give me your hand. Nice and easy.Đưa tay cho cha, nhẹ nhàng và từ từ.I said give me your hand!Tôi nói đưa tay cho tôi!Give me your hand before i'm old.Đưa tay em cho tôi trước khi tôi đã già.Give me your hand, my friend.Hãy cho tôi bàn tay của bạn, bạn thân.Give me your hand before i'm old.Cho tôi bàn tay của bạn trước khi tôi già.Give me your hand before i'm old.Đưa cho tôi bàn tay em trước khi tôi già yếu.Give me your hand before i'm old.Hãy cho tôi bàn tay của bạn trước khi tôi về già.Give me your hand, I will pull you up.Đưa tay của anh cho tôi, tôi sẽ kéo anh lên.Give me your hand- no, the right hand..Đưa tay em cho anh- không, tay kìa.”.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.2545

Give me your hand trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - dame la mano
  • Người pháp - donne-moi ta main
  • Người đan mạch - giv mig din hånd
  • Thụy điển - ge mig din hand
  • Na uy - hold meg i hånden
  • Hà lan - geef me je hand
  • Kazakhstan - қолыңды бер
  • Tiếng slovenian - daj mi roko
  • Tiếng do thái - תן לי את ידך
  • Người hy lạp - δώσε μου το χέρι σου
  • Người hungary - add a kezed
  • Người serbian - дај ми руку
  • Tiếng slovak - podaj mi ruku
  • Người ăn chay trường - дай ми ръката си
  • Tiếng rumani - dă-mi mâna
  • Người trung quốc - 把你的手给我
  • Thái - ส่งมือมา
  • Thổ nhĩ kỳ - bana elini ver
  • Đánh bóng - podaj mi rękę
  • Bồ đào nha - dá-me a tua mão
  • Người ý - dammi la mano
  • Tiếng phần lan - anna kätesi
  • Tiếng croatia - daj mi ruku
  • Tiếng indonesia - berikan tanganmu
  • Séc - podej mi ruku
  • Tiếng nga - дай мне руку
  • Hàn quốc - 손 줘
  • Tiếng nhật - 手を差し出して
  • Ukraina - дай мені руку
  • Urdu - اپنا ہاتھ مجھے دے
  • Malayalam - നിന്റെ കൈ തരൂ
  • Tiếng bengali - আমাকে তোমার হাত দাও
  • Tiếng mã lai - beri saya tangan anda
  • Tiếng hindi - मुझे अपना हाथ दे

Từng chữ dịch

givecung cấp chomang lại chomang đến chogiveđộng từđưatặngmeđại từtamedanh từemanhconmeyourdanh từbạnyourđại từmìnhhanddanh từtaymặthandhandđộng từtraohandbàn giao give me what i wantgive my life

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt give me your hand English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Give Me A Hand Nghĩa Là Gì