GIVE SOMEONE A LEG UP - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
give someone a leg up
idiom informal Add to word list Add to word list to help someone to climb over something to help someone to improve their situation, especially at work Helping and co-operating- abet
- accommodative
- any port in a storm idiom
- assist
- assist (someone) with something/doing something
- band together phrasal verb
- facilitate
- facilitation
- financial assistance
- food aid
- give someone a hand
- leg
- lift
- pitch
- pull
- pull strings idiom
- pull through (something) phrasal verb
- pull together phrasal verb
- pull your weight idiom
- rally
Bản dịch của give someone a leg up
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 幫助(某人)爬過去, 幫助(某人)提高,幫(某人)一把… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 帮助(某人)爬过去, 帮助(某人)提高,帮(某人)一把… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
give someone a heads-up give someone a hint give someone a hug give someone a kiss give someone a leg up idiom give someone a lift give someone a look give someone a mouthful idiom give someone a piece of your mind idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
epiphany
UK /ɪˈpɪf.ən.i/ US /ɪˈpɪf.ən.i/a moment when you suddenly feel that you understand, or suddenly become conscious of, something that is very important to you
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add give someone a leg up to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm give someone a leg up vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Give A Leg Up Nghĩa Là Gì
-
"Give A Leg Up" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
'Get A Leg Up' Là Gì? - VnExpress
-
BBC Vietnamese - Học Tiếng Anh - Give Someone A Leg Up
-
Give Someone A Leg Up
-
Nghĩa Của Từ To Give Someone A Leg Up - Từ điển Anh - Việt
-
Give Someone A Leg Up Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases
-
Give A Leg Up Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
To Give Someone A Leg Up
-
GIVE SOMEONE A LEG UP - Ngoại Ngữ Tin Học Tây Bắc TP HCM
-
Đồng Nghĩa Của Give A Leg Up - Idioms Proverbs
-
Give Someone A Leg Up
-
"to Give Somebody A Leg Up" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh ...
-
"TO GIVE SOMEBODY A LEG UP" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng ...
-
Give Someone A Leg Up Definition & Meaning - Merriam-Webster