Give Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cho, tặng, đưa là các bản dịch hàng đầu của "give" thành Tiếng Việt.
give Verb verb noun ngữ pháp(ditransitive) To transfer the possession or holding of (something to someone or something else). [..]
+ Thêm bản dịch Thêm giveTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cho
verbtransfer the possession of something to someone else [..]
Tom, give me a minute. I need to think.
Tom, cho tôi một phút. Tôi cần nghĩ đã.
en.wiktionary.org -
tặng
verbI'd like to give you a last chance.
Anh muốn tặng em một cơ hội nữa.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
đưa
verbYou must not give way to those demands.
Bạn không nên đưa ra những yêu cầu đó.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trao
- trả
- nhường
- chỉ
- biếu
- sinh ra
- tổ chức
- ban
- cấp
- từ chối
- gửi
- dẫn
- diễn
- mở
- thết
- tan
- vỡ
- biếu xén
- biểu diễn
- bố thí
- cho là
- cho rằng
- chuyên tâm
- chuyển cho
- co giãn
- coi như
- có thể nhún nhẩy
- cống hiến
- gây ra
- ham mê
- hiến dâng
- làm cho
- làm lây sang
- lún xuống
- miệt mài
- nhìn ra
- nhượng bộ
- nêu cho
- quay ra
- quyết định xử
- sụp đổ
- thoả thuận
- trao cho
- trao đổi
- truyền cho
- trĩu xuống
- tính co giân
- tính nhún nhảy được
- tính đàn hồi
- đem cho
- đem lại
- đưa cho
- đưa ra
- để lộ ra
- đồng ý
- cái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " give " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "give"
Bản dịch "give" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Give Là Gì Tiếng Anh
-
Give - Wiktionary Tiếng Việt
-
GIVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Give Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Give - Từ điển Anh - Việt
-
Give Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Give, Từ Give Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Give In, Give Out, Give Up, Give Away Là Gì? Cụm Từ GIVE - IIE Việt Nam
-
CHI TIẾT DANH SÁCH NHỮNG CỤM ĐỘNG TỪ VỚI " GIVE "
-
Give đi Với Giới Từ Gì? Những Cụm động Từ đi Với " Give" | Tiếng Anh Tốt
-
Nghĩa Của Từ Give For Là Gì, Give In, Give Out, Give Up, Give Away ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'give' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Give đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Và Cách Dùng Give Chi Tiết
-
Give In Là Gì
-
I GIVE YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex