GIVE UP ON SOMEONE/SOMETHING - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
give up on someone/something
phrasal verb with give verb uk /ɡɪv/ us /ɡɪv/ gave | given Add to word list Add to word list to expect someone or something to fail: Most people gave up on him when he dropped out, but he went back and earned his degree two years later. Failing and doing badly- abjectly
- at-risk
- backbencher
- balls (something) up phrasal verb
- be on your beam ends idiom
- belly
- cliff
- fare badly
- fight a losing battle idiom
- flog
- flog a dead horse idiom
- flop
- hash
- pale
- pale into insignificance idiom
- pig
- rebound
- rot
- sink
- the rot sets in idiom
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Not hopeful Hoping and hopefulness Stop having or doing something (Định nghĩa của give up on someone/something từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)give up on something/someone | Từ điển Anh Mỹ
give up on something/someone
phrasal verb with give verb us /ɡɪv/ present participle giving | past tense gave | past participle given Add to word list Add to word list to expect someone or something to fail: Most people gave up on him when he quit school, but he went back and earned his degree two years later. (Định nghĩa của give up on someone/something từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của give up on someone/something
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 預期…將會失敗… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 预期…将会失败… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
give the green light to something idiom give the lie to something idiom give up hope of something/doing something give up hope phrase give up on someone/something phrasal verb give up phrasal verb give up the ghost idiom give up your job give utterance to something phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
behind the eight ball
in a difficult situation or in a worse situation than other people
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Tiếng Mỹ Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add give up on someone/something to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm give up on someone/something vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Don't Give Up On Me Là Gì
-
DON'T GIVE UP ON ME In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
DON'T GIVE UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Top 7 Don'T Give Up On Me Là Gì - MarvelVietnam
-
Lời Dịch - Lời Bài Hát Don't Give Up On Me - Andy Grammer
-
Lời Dịch - Don't Give Up On Me - Daniel Powter | Kênh Sinh Viên
-
Cụm Từ GIVE UP ON SOMEONE - Học Tiếng Anh Giao Tiếp Nhà Hàng
-
Phép Tịnh Tiến Don't Give Up Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
"don't Give Up " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
"So Don't Give Up On Me Just Yet" Có Nghĩa Là Gì? - HiNative
-
Top 20 Never Don't Give Up Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022
-
"Never Give Up" Hay "Don't Give Up" - Facebook