GIVE UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
GIVE UP Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [giv ʌp]Động từgive up
Ví dụ về việc sử dụng Give up trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch togiveup
So I give up this world..Xem thêm
to give uptừ bỏbỏ cuộcnhườngbuông xuôibỏ lạiyou give upbạn từ bỏbạn bỏ cuộcanh từ bỏdo not give upđừng từ bỏđừng bỏ cuộckhông bỏ cuộckhông từ bỏđừng bỏ quahave to give upphải từ bỏphải bỏ cuộcphải nhậnwill never give upsẽ không bao giờ từ bỏsẽ không bao giờ bỏ cuộcdid not give upkhông bỏ cuộckhông từ bỏkhông đưa rachưa từ bỏwill give upsẽ từ bỏsẽ bỏ cuộcsẽ bỏ đisẽ bỏ quadidn't give upkhông bỏ cuộckhông từ bỏchưa từ bỏnot to give upkhông bỏ cuộckhông từ bỏđừng bỏ cuộcshould give upnên từ bỏphải bỏwilling to give upsàng từ bỏcan't give upkhông thể từ bỏkhông thể bỏ cuộchad to give upphải từ bỏđã phải từ bỏwe give upchúng ta từ bỏthey give uphọ từ bỏhọ bỏ cuộchọ đưa lêni give uptôi bỏ cuộctôi từ bỏto never give upkhông bao giờ bỏ cuộcđừng bao giờ bỏ cuộckhông bao giờ từ bỏđừng bao giờ từ bỏpeople give upmọi người từ bỏdecided to give upquyết định từ bỏyou have to give upbạn phải từ bỏGive up trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - abandonar
- Người pháp - abandonner
- Người đan mạch - give op
- Thụy điển - ge upp
- Na uy - gi opp
- Hà lan - opgeven
- Tiếng ả rập - نستسلم
- Hàn quốc - 포기할
- Kazakhstan - бас тарту
- Tiếng slovenian - odreči
- Tiếng do thái - נכנע
- Người hy lạp - παράτα
- Người hungary - lemondania
- Người serbian - odustati
- Tiếng slovak - rezignovať
- Người ăn chay trường - се отказват
- Tiếng rumani - renunţa
- Người trung quốc - 放弃
- Tiếng tagalog - sumuko
- Thái - ยอมแพ้
- Thổ nhĩ kỳ - pes
- Tiếng hindi - हार
- Đánh bóng - się poddać
- Bồ đào nha - desistir
- Người ý - rinunciare
- Tiếng phần lan - luovuttaa
- Tiếng croatia - odustati
- Tiếng indonesia - menyerah
- Séc - se vzdát
- Tiếng nga - сдаваться
Từng chữ dịch
givecung cấp chomang lại chomang đến chogiveđộng từđưatặngupdanh từupupđộng từdậytớiupgiới từtừupđể tăngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Give Up Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
Give Up Là Gì? Có Những Cấu Trúc Give Up Nào? - Wow English
-
GIVE UP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Give Up«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
YOU GIVE UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Give Up Là Gì
-
I Don't Give Up: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
I Don't Give Up: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - MarvelVietnam
-
Top 8 Don'T Give Up Don'T Give In Là Gì - Phong Thủy
-
Đặt Câu Với Từ "give Up"
-
Ý Nghĩa Của Give Up The Ghost Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Dùng Give Up, Make Up, Take Up Là Gì? Những Ý Nghĩa Của ...
-
TO GIVE UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch | Ngấ
-
Give Up Là Gì ý Nghĩa Của Từ Give Up Viết Tắt Của Từ Gì Bạn đã Biết Chưa