Give Way Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lùi bước, nhường bước, gãy là các bản dịch hàng đầu của "give way" thành Tiếng Việt.
give way verb ngữ phápTo yield to persistent persuasion. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm give wayTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lùi bước
But behold, Moroni and his men were more powerful; therefore they did not give way before the Lamanites.
Nhưng này, Mô Rô Ni và quân của ông mạnh hơn nên họ không lùi bước trước dân La Man.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
nhường bước
Despair gives way to joy.
Nỗi thất vọng nhường bước cho niềm vui.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
gãy
Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhượng bộ
- quỵ sụp
- sụp đổ
- đứt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " give way " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "give way" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Give Way Nghĩa Là Gì
-
"Give Way" Nghĩa Là Gì? - Learn Lingo
-
Ý Nghĩa Của Give Way Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Give Way - Từ điển Anh - Việt
-
Give Way To Là Gì
-
Give Way Là Gì
-
Give Way Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Give Way To Là Gì ? Give Way Nghĩa Là Gì - OLP Tiếng Anh
-
Give Way To Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Give Way Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
" Give Way To Là Gì ? Nghĩa Của Từ Give Way Trong Tiếng Việt
-
Give Way To Nghĩa Là Gì
-
Give Way (to) Là Gì, Nghĩa Của Từ Give Way (to) | Từ điển Anh
-
Give Way Là Gì
-
Give Way To Là Gì - TTMN