GL Là Gì? -định Nghĩa GL | Viết Tắt Finder
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ › 2 chữ cái › GL What does GL mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của GL? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của GL. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của GL, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái. Ý nghĩa chính của GL
Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của GL. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa GL trên trang web của bạn.
-
Trích dẫn với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn với tư cách là Quản trị viên trang web
Tất cả các định nghĩa của GL
Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của GL trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.| từ viết tắt | Định nghĩa |
|---|---|
| GL | Bưởi League |
| GL | Chiều dài lớn nhất |
| GL | Chung danh sách |
| GL | Chính phủ cho thuê |
| GL | Chúc May mắn |
| GL | Cuộc sống của cô gái |
| GL | Cuộc sống tốt |
| GL | Cấp lớp |
| GL | Game thủ Lamer |
| GL | Gay Chúa |
| GL | General Ledger |
| GL | Geochron phòng thí nghiệm Inc |
| GL | George Lopez |
| GL | George Lucas |
| GL | Germanischer Lloyd |
| GL | Geschaeftsleitung |
| GL | Giardia Lamblia |
| GL | Giblet |
| GL | Gigaliter |
| GL | Gill |
| GL | Girllover |
| GL | Glarus |
| GL | Gliese |
| GL | Gloucester |
| GL | Glycaemic tải |
| GL | Gothic Lolita |
| GL | Grand Lux |
| GL | Grande Luxe |
| GL | Gray ghi nhãn |
| GL | Greenland |
| GL | Gymnasieskolernes Lærerforening |
| GL | Gừng League |
| GL | Học tập toàn cầu |
| GL | Liên kết toàn cầu |
| GL | Liên kết xanh |
| GL | Lưới đường |
| GL | Lớp dòng |
| GL | Màu xanh lá cây ánh sáng LED |
| GL | Màu xanh lá cây đèn lồng |
| GL | Máy Greenland |
| GL | Mê cung màu xám |
| GL | Ngôn ngữ chung |
| GL | Ngôn ngữ đồ họa |
| GL | Ngũ Đại Hồ |
| GL | Nhà lãnh đạo Guild |
| GL | Nhà để xe Logic |
| GL | Nhóm hoa sen |
| GL | Nhóm lãnh đạo |
| GL | Nhóm thư viện |
| GL | Nói chung cấp phép |
| GL | Phòng thí nghiệm địa vật lý |
| GL | Phòng thí nghiệm đồ họa |
| GL | Phương châm hoạt động |
| GL | Súng phóng lựu |
| GL | Thang máy khí |
| GL | Thư viện đồ họa |
| GL | Toàn cầu hậu cần |
| GL | Toàn cầu/Local |
| GL | Truyền thuyết găng sắt |
| GL | Trách nhiệm pháp lý chung |
| GL | Trên mặt đất |
| GL | Tổng hàm |
| GL | Tổng hợp tuyến tính |
| GL | Tổng quát Leontief |
| GL | Tổng thư |
| GL | Ánh sáng hướng dẫn |
| GL | Đi đáng yêu |
| GL | Đẹp trai |
Trang này minh họa cách GL được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của GL: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của GL, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
‹ GLH
GLI ›
GL là từ viết tắt
Tóm lại, GL là từ viết tắt có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách giải thích của nó có thể khác nhau trên các lĩnh vực khác nhau như công nghệ, kinh doanh, giáo dục, địa lý, chính phủ, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu bạn có nhiều cách hiểu hoặc ý nghĩa hơn cho từ viết tắt này, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với chúng tôi và chia sẻ chúng, vì việc hiểu cách sử dụng đa dạng của các từ viết tắt như GL sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tốt hơn trên nhiều lĩnh vực khác nhau.-
Ưu điểm của việc sử dụng từ viết tắt GL
-
Nhược điểm của việc sử dụng từ viết tắt GL
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Từ Gl Có Nghĩa Là Gì
-
GL Là Gì? Nghĩa Của Từ Gl - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
GL Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Gl - Từ Điển Viết Tắt
-
GL Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Gl Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bu, Gi, Gl Trong Game Là Gì, 101 Thuật Ngữ Game Và Ý Nghĩa Thật ...
-
Gl Là Gì, Gl Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Gl Là Gì, Gl Viết Tắt, Định Nghĩa, Ý Nghĩa, Gl Nghĩa Là Gì - X
-
GL Viết Tắt Của Từ Gì? - EnglishTestStore
-
GL Là Gì, Nghĩa Của Từ GL | Từ điển Viết Tắt
-
Gl Là Gì Trong Truyện - Thả Rông
-
GL Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Gl - Từ Điển Viết Tắt
-
Top 20 Gl La Gì Trên Facebook Mới Nhất 2021
-
GL Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Gl - Đánh Giá A-Z
-
GL Là Gì? Ý Nghĩa Của GL Và Các Thuật Ngữ Phổ Biến Khác Trong Game





