Glass-dust Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ glass-dust tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | glass-dust (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ glass-dustBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
glass-dust tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ glass-dust trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ glass-dust tiếng Anh nghĩa là gì.
glass-dust /'glɑ:sdʌst/* danh từ- bột thuỷ tinh (để mài)
Thuật ngữ liên quan tới glass-dust
- matter-of-factness tiếng Anh là gì?
- out-top tiếng Anh là gì?
- academese tiếng Anh là gì?
- craniologies tiếng Anh là gì?
- hypothesizing tiếng Anh là gì?
- frondescence tiếng Anh là gì?
- lipophilic tiếng Anh là gì?
- photodramatist tiếng Anh là gì?
- floodded tiếng Anh là gì?
- fluoridated tiếng Anh là gì?
- incorruptible tiếng Anh là gì?
- weather-headed tiếng Anh là gì?
- laager tiếng Anh là gì?
- contemporaneous tiếng Anh là gì?
- ventriloquistic tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của glass-dust trong tiếng Anh
glass-dust có nghĩa là: glass-dust /'glɑ:sdʌst/* danh từ- bột thuỷ tinh (để mài)
Đây là cách dùng glass-dust tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ glass-dust tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
glass-dust /'glɑ:sdʌst/* danh từ- bột thuỷ tinh (để mài)
Từ khóa » Bột Thuỷ Tinh Tiếng Anh Là Gì
-
Bột Thuỷ Tinh«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Bột Thuỷ Tinh In English - Glosbe Dictionary
-
BỘT THỦY TINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "bọt Thủy Tinh" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Candy Can Cook
-
Từ Bột Thủy Tinh Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Frit – Wikipedia Tiếng Việt
-
Công Nghệ Tái Chế Thủy Tinh | Tiếng Anh Kỹ Thuật
-
210+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bếp Bánh
-
Bệnh Xương Thủy Tinh Và Phương Pháp điều Trị - Báo Tuổi Trẻ
-
Nghĩa Của Từ : Glass | Vietnamese Translation
glass-dust (phát âm có thể chưa chuẩn)