Global Warming | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
global warming
noun Add to word list Add to word list ● a gradual increase in the temperature of the Earth’s atmosphere, widely believed to be caused by the greenhouse effect hiện tượng nóng lên toàn cầu the effects of global warming.(Bản dịch của global warming từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của global warming
global warming If there turns out to be convincing evidence that global warming is real and could become a serious environmental problem, international action may be needed. Từ Cambridge English Corpus One might suppose that those species (whales, birds) that are accustomed to roaming widely around the oceans could readily migrate in response to global warming. Từ Cambridge English Corpus Finally, there are uncertainties in regional climate changes, which appear as regional differences in projections in response to similar emissions scenarios and mean global warming. Từ Cambridge English Corpus The ongoing debate concerning global warming illustrates the point. Từ Cambridge English Corpus Concern regarding the effects of animal agriculture on air quality from esthetic, health and global warming perspectives is increasing. Từ Cambridge English Corpus This should not lead one to conclude that devastating epidemics of now-tropical diseases are inevitable concomitants of global warming. Từ Cambridge English Corpus He proposed a strategy to prevent further worsening of global warming. Từ Cambridge English Corpus This is called 'sustainable' cost-benefit analysis and need not involve the type of discount factors that render long-run problems such as global warming meaningless. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của global warming
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 全球(氣候)暖化… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 全球(气候)变暖… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha calentamiento global, calentamiento global [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha aquecimento global, aquecimento global [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जागतिक तापमान वाढ… Xem thêm 地球温暖化, 地球温暖化(ちきゅう おんだんか)… Xem thêm küresel ısınma… Xem thêm réchauffement [masculine] de la planète, réchauffement de la planète… Xem thêm escalfament global… Xem thêm opwarming van de aarde… Xem thêm பூமியைச் சுற்றியுள்ள காற்றில் சேகரித்து, விண்வெளியில் வெளியேறும் வெப்பத்தை நிறுத்தும் கார்பன் டை ஆக்சைடு போன்ற வாயுக்களால் ஏற்படும் உலக வெப்பநிலையில் படிப்படியாக அதிகரிக்கக்கூடிய… Xem thêm ग्लोबल वार्मिंग, कार्बन डाईऑक्साइड जैसी गैसों की वजह से पृथ्वी के वातावरण के तापमान में बढ़ोतरी… Xem thêm ગ્લોબલ વોર્મિંગ, કાર્બન ડાયોક્સાઇડ જેવા વાયુઓને કારણે પૃથ્વીના વાતાવરણના તાપમાનમાં વધારો… Xem thêm global opvarmning… Xem thêm global uppvärmning… Xem thêm pemanasan global… Xem thêm die globale Erwärmung… Xem thêm global oppvarming [masculine], global oppvarming… Xem thêm عالمی پیمانے پر درجۂ حرارت میں ہونے والا بتدریج اضافہ… Xem thêm глобальне потепління… Xem thêm భూతాపం/ భూమి చుట్టూ గాలిలో వున్న కార్బన్ డయాక్సైడ్ వంటి వాయువుల వల్ల భూ ఉష్ణోగ్రత క్రమంగా పెరుగుతోంది, అంతరిక్షంలోకి వేడి తప్పించుకుని వెళ్లిపోకుండా ఆపివేస్తోంది… Xem thêm বিশ্ব উষ্ণায়ন… Xem thêm globální oteplování… Xem thêm pemanasan global… Xem thêm ภาวะโลกร้อน… Xem thêm globalne ocieplenie… Xem thêm 지구 온난화… Xem thêm riscaldamento globale… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của global warming là gì? Xem định nghĩa của global warming trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
glittering gloat global global village global warming globalization globalize globally globe {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
no-brainer
UK /ˌnəʊˈbreɪ.nər/ US /ˌnoʊˈbreɪ.nɚ/something such as a decision that is very easy or obvious
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add global warming to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm global warming vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Global Warming
-
Global Warming In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
GLOBAL WARMING In English Translation - Tr-ex
-
GLOBAL WARMING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của "global Warming" Trong Tiếng Việt
-
Global Warming - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Global Warming - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'global Warming' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Global Warming - Tiếng Anh 11 Mới
-
Nguyên Nhân Của Sự Nóng Lên Toàn Cầu Bằng Tiếng Anh
-
Top 14 đặt Câu Global Warming
-
Hướng Dẫn Giải Unit 6: Global Warming Trang 6 Sgk Tiếng Anh 11 Tập 2
-
Global Warming Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Học Tốt Tiếng Anh Lớp 11 - Unit 6: Global Warming
-
16 Collocations Chủ đề Global Warming (hiện Tượng Nóng Lên Toàn ...