Glosbe - ăn Mừng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ăn mừng" into English
celebrate, rejoice, to celebrate are the top translations of "ăn mừng" into English.
ăn mừng + Add translation Add ăn mừngVietnamese-English dictionary
-
celebrate
verbHãy ăn mừng kỷ niệm ngày chúng ta hôn nhau lần đầu.
Let's celebrate the anniversary of our first kiss.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rejoice
verbChẳng đáng lo về sự ăn mừng này, phải không?
No qualms about rejoicing on their side, eh?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to celebrate
verbTối đó, chúng tôi ra ngoài ăn mừng.
Now, we went out to dinner that night to celebrate.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ăn mừng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ăn mừng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi ăn Mừng Trong Tiếng Anh
-
ĂN MỪNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ ăn Mừng Bằng Tiếng Anh
-
ĂN MỪNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 15 đi ăn Mừng Trong Tiếng Anh
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 3 Ăn Mừng Và Tiệc Tùng - LingoHut
-
LÀM SAO ĐỂ CHẤP NHẬN VÀ TỪ CHỐI LỜI MỜI TRONG TIẾNG ...
-
Ronaldo ăn Mừng Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bữa Tiệc
-
Viết Về Một Bữa Tiệc Sinh Nhật Bằng Tiếng Anh (7 Mẫu)
-
Tự Tin Giao Tiếp Với Những Câu Chào Hỏi Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Về Tổ Chức Bữa Tiệc Bằng Tiếng Anh - KISS English
-
45 Câu Tiếng Anh Ngắn Chúc Mừng Tốt Nghiệp Hay Và đầy ý Nghĩa