Glosbe - Bạn Trẻ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bạn trẻ" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"bạn trẻ" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for bạn trẻ in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "bạn trẻ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Bạn Trẻ Tiếng Anh Là Gì
-
Giới Trẻ Tiếng Anh Là Gì? Cập Nhật Từ Lóng Siêu Chất Về Giới Trẻ
-
CỦA BẠN TRẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ms Hoa TOEIC - NGƯỜI TRẺ TUỔI TRONG TIẾNG ANH GỌI LÀ GÌ?...
-
Giới Trẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Người Trẻ Tuổi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Khi Người Trẻ Tìm Cách Diễn đạt Bằng... Tiếng Việt - Báo Thanh Niên
-
Sinh Viên Việt Nam “đuối” Vì Kém Giao Tiếp Tiếng Anh - Hànộimới