Glosbe - Bảng Mã In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bảng mã" into English
code page, codepage are the top translations of "bảng mã" into English.
bảng mã + Add translation Add bảng mãVietnamese-English dictionary
-
code page
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
codepage
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bảng mã" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bảng mã" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bảng Mã Tiếng Anh Là Gì
-
→ Bảng Mã, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BẢNG MÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - BẢNG MÃ
-
BẢNG MÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bảng Mã Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Mã Tiếng Anh Là Gì - Tiếng Anh Trong Xây ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bảng Mã' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phân Tích Bản Mã Tiếng Anh Là Gì - Sen Tây Hồ
-
Bản Mã Tiếng Anh Là Gì - Tiếng Anh Trong ... - ThienNhuong.Com
-
Bản Mã Tiếng Anh Là Gì ý Nghĩa Bản Mã Thép Tiếng Anh Là Gì
-
BảN Mã Thép TiếNg Anh Là Gì - VN-Tech