Glosbe - Báo Thức In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "báo thức" into English
alarm, give the alarm are the top translations of "báo thức" into English.
báo thức + Add translation Add báo thứcVietnamese-English dictionary
-
alarm
verb nounEm tưởng chúng ta sẽ không đặt báo thức trong chuyến đi này.
I thought we weren't setting alarms on this trip.
GlosbeMT_RnD -
give the alarm
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "báo thức" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "báo thức" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Báo Thức 5h30
-
Đồng Hồ Báo Thức Trực Tuyến
-
Đồng Hồ Báo Thức Trực Tuyến
-
( Đã Xác Minh) Đồng Hồ Báo Thức Chính Xác Nhất 2021
-
Đặt Báo Thức - Motorola
-
Top 13 đặt Báo Thức 5h30
-
Báo Thức & Hẹn Giờ Trên App Store - Apple
-
Hướng Dẫn Cách Chỉnh đồng Hồ Báo Thức để Bàn đơn Giản Và Dễ ...
-
2 Cách đặt Báo Thức Bằng Giọng Nói Trên điện Thoại Android, IPhone
-
Cách Cài đặt Báo Thức Trên điện Thoại IPhone Và Android
-
Kiki ơi, đặt Báo Thức Lúc 5h30 Sáng Các Ngày Trong Tuần.
-
Trung Tâm Tin Tức VTV24 - Để Một Loạt Báo Thức Cách Nhau 5-10 ...
-
Hướng Dẫn Sử Dụng đồng Hồ Báo Thức - YouTube