Glosbe - Bồn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
tub, sink, basin are the top translations of "bồn" into English.
bồn + Add translation Add bồnVietnamese-English dictionary
-
tub
nounCần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?
How many litres does it take to fill a hot tub?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sink
nounMột bồn trũng cacbon tự nhiên bị phá bỏ.
And a natural carbon sink was also removed.
World Loanword Database (WOLD) -
basin
nounỞ gần đền thờ, người ta đã tìm thấy nhiều công trình, bên trong có các bồn tắm.
A number of structures containing many bath basins have been found near the temple.
GlosbeMT_RnD -
bowl
verb nounTôi vẫn chưa sẵn sàng để chìm xuống bồn cầu của chúa đâu.
I ain't ready to go down God's toilet bowl yet.
Glosbe Research
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bồn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bồn" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bồn Tiếng Anh Là Gì
-
Bồn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
BỒN CHỨA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỒN CHỨA - Translation In English
-
Bồn Cầu, Chậu Rửa Mặt Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Thiết Bị Vệ Sinh ...
-
Bồn Cầu Tiếng Anh Là Gì - Thiết Bị Vệ Sinh Viglacera
-
Bồn Cầu Trong Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Thiết Bị Phòng Tắm
-
Bồn Chứa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tank | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Cái Bồn Bị Bể Tiếng Anh Là Gì
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC THIẾT BỊ VỆ SINH TRONG PHÒNG ...
-
Bồn Cầu Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Thiết Bị Vệ Sinh
-
Bồn Cầu Tiếng Anh Là Gì - Hải Linh