Glosbe - Buộc Tội In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
accuse, charge, accusatory are the top translations of "buộc tội" into English.
buộc tội + Add translation Add buộc tộiVietnamese-English dictionary
-
accuse
verbCảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp.
The police accused him of theft.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
charge
verbTôi quay lại đây để ông có thể sa thải tôi và buộc tội vu khống của tôi.
I returned so that you could dismiss me and press charges for slander.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
accusatory
adjectivevà không có ý buộc tội cô, nhưng có vẻ như cô biết điều gì đó.
And not to sound accusatory, but it's like you know something.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- impeach
- accusatorial
- arraign
- article
- attaint
- crime
- criminate
- impel
- impellent
- incriminatory
- inculpate
- inculpative
- inculpatory
- indict
- to accuse
- to charge
- to impeach
- to incriminate
- accusing
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "buộc tội" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "buộc tội" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Buộc Tội Dịch Sang Tiếng Anh
-
Translation In English - BUỘC TỘI
-
BUỘC TỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Buộc Tội Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Buộc Tội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Buộc Tội Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'buộc Tội' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ Buộc Tội Dịch Là Gì
-
NGƯỜI BUỘC TỘI TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Buộc Tội Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
ĐÃ BUỘC TỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bản Dịch Của Charge – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Charge - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cấu Trúc Accuse Trong Tiếng Anh | Ý Nghĩa, Cách Dùng, Bài Tập Chi Tiết