Glosbe - Bút Máy In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bút máy" into English
fountain pen, pen, fountain-pen are the top translations of "bút máy" into English.
bút máy noun grammar + Add translation Add bút máyVietnamese-English dictionary
-
fountain pen
nounpen containing a reservoir of ink [..]
en.wiktionary.org -
pen
nounwriting tool
Có ai có bút máy, bút chì, giấy, gì cũng được?
Anybody got a pen, pencil, paper, anything?
en.wiktionary2016 -
fountain-pen
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- pens
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bút máy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Bút máy + Add translation Add Bút máyVietnamese-English dictionary
-
fountain pen
noun wikidata
Translations of "bút máy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Bút Máy Tiếng Anh Là Gì
-
BÚT MÁY - Translation In English
-
BÚT MÁY In English Translation - Tr-ex
-
Bút Máy Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Gọi Tên Các Loại Bút Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "bút Máy" - Là Gì?
-
Top 8 Bút Máy Tiếng Anh Là Gì - Mobitool
-
Bút Máy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Cây Bút Bằng Tiếng Anh
-
How Do You Say "cây Bút Tiếng Anh đọc Là Gì" In Vietnamese?
-
Top 18 Cây Bút Chì Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Máy Ép Cám Nổi
-
15p Tiếng Anh - Bạn Có Biết Nắp Bút Hay Ngòi Bút Trong... | Facebook
-
Ngòi Bút Chì Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ : Pen | Vietnamese Translation