Glosbe - Cái Sàng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái sàng" into English
sieve, bolt, cribble are the top translations of "cái sàng" into English.
cái sàng + Add translation Add cái sàngVietnamese-English dictionary
-
sieve
nounSự tiến hóa như một cái sàng. Nó lọc ra các biến thể xấu.
Evolution acts as a sieve. It sieves out the bad variation.
GlosbeMT_RnD -
bolt
verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cribble
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- riddle
- screen
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái sàng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái sàng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Sàng Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI SÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI SÀNG - Translation In English
-
CÁI SÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cái Sàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cái Sàng" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Sieve Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bolt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sàng Là Gì, Nghĩa Của Từ Sàng | Từ điển Việt
-
Sàng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Sàn Nhà Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Chuyên Ngành Liên Quan | Kosago
-
160 Câu Hỏi Và Trả Lời Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Nghĩa Của Từ Sieve, Từ Sieve Là Gì? (từ điển Anh-Việt)