Glosbe - Cấp Bậc In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
grade, degree, rank are the top translations of "cấp bậc" into English.
cấp bậc + Add translation Add cấp bậcVietnamese-English dictionary
-
grade
nounVà đừng nói về những chuyện vượt quá cấp bậc của ông
And don't talk about things that are aboveyour pay grade.
GlosbeMT_RnD -
degree
nounTôi có thể phân biệt tất cả cấp bậc của bảng màu.
I was able to differentiate all the degrees of the color wheel.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rank
nounXét theo cấp bậc, ông từng là anh hùng của tôi.
You know, coming up through the ranks, you were my hero.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- class
- echelon
- hierarchy
- place
- rating
- rung
- step
- status
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cấp bậc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cấp bậc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cấp Bậc Trong Tiếng Anh
-
Chuyển đổi Từ Một Cấp độ Tiếng Anh Sang Cấp độ Khác
-
CẤP BẬC - Translation In English
-
Giới Thiệu 6 Cấp Bậc Trong Bài Thi Tiếng Anh CEFR
-
Các Cấp Bậc Trong Tiếng Anh - Cùng Hỏi Đáp
-
CẤP BẬC In English Translation - Tr-ex
-
Các Cấp độ Tiếng Anh - Level
-
Các Cấp Bậc/chức Danh Quân đội (Công An, Bộ Đội) Trong Tiếng Anh
-
Các Cấp Bậc Học Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Tìm Hiểu Về Các Cấp Bậc Học Trong Tiếng Anh - Siêu Mọt Sách
-
Xếp Loại Các Trình độ Tiếng Anh Từ Thấp đến Cao - Trang Tuyển Sinh
-
Trình độ Tiếng Anh Là Gì? Cách Test Kiểm Tra Trình độ Tiếng Anh
-
Tên Tiếng Anh Các Cấp Bậc Trong Quân đội
-
Các Cấp độ Tiếng Anh Mới Nhất Hiện Nay - StudyPhim