Glosbe - Cặp Sách In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cặp sách" into English
schoolbag is the translation of "cặp sách" into English.
cặp sách + Add translation Add cặp sáchVietnamese-English dictionary
-
schoolbag
nounRussell cẩn thận nhét hai cây bút chì và quyển vở vào trong cặp sách của nó.
Russell carefully packed his two pencils and his notebook in his schoolbag.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cặp sách" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cặp sách" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cặp Sách Tiêng Anh Là Gì
-
Tên Tiếng Anh Một Số Loại Cặp Sách Phổ Biến - Natoli
-
CẶP SÁCH - Translation In English
-
Cặp Sách Tiếng Anh Là Gì ? Tên Tiếng Anh Một Số Loại Cặp Sách Phổ ...
-
Cặp Sách đọc Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Cặp Sách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cặp Sách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cặp Sách Tiếng Anh Là Gì - Shirohada
-
Cặp Sách Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Cặp Sách Trong Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Cặp Sách đọc Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
Cái Cặp Sách Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Cặp Sách Tiếng Anh Là Gì - Tổng Hội Y Học Việt Nam
-
Cặp Sách Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Cặp Sách Tiếng Anh Là Gì Trong Tiếng Anh ... - Máy Ép Cám Nổi