Glosbe - Cầu Lông In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cầu lông" into English
badminton Add example Add
badminton, badminton are the top translations of "cầu lông" into English.
cầu lông noun + Add translation Add cầu lôngVietnamese-English dictionary
-
badminton
nouna racquet sport [..]
Có phòng chơi chung, sân cầu lông.
The place is fully equipped with a rumpus room, badminton court.
omegawiki -
badminton
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cầu lông" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Cầu lông + Add translation Add Cầu lôngVietnamese-English dictionary
-
badminton
nounracquet sport
Có phòng chơi chung, sân cầu lông.
The place is fully equipped with a rumpus room, badminton court.
wikidata
Images with "cầu lông"
Translations of "cầu lông" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cầu Lông Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
"Cầu Lông" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cầu Lông Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Liên Quan đến Môn Cầu Lông.
-
Tên Gọi Của Dụng Cụ Cầu Lông Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
MÔN CẦU LÔNG - Translation In English
-
Chơi Cầu Lông Tiếng Anh Là Gì? Những Hệ Lụy Khi Chơi ... - CabaSports
-
Cầu Lông Tiếng Anh được Gọi Là Gì? Tại Sao Phải Luyện Tập Cầu Lông?
-
Cầu Lông Trong Tiếng Anh Là Gì? - ShopVNB
-
Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Cầu Lông - ShopVNB
-
Cầu Lông Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Cầu Lông Tiếng Anh Là Gì? Tổ Hợp Thuật Ngữ ... - Thể Thao Đông Á
-
TRONG CẦU LÔNG In English Translation - Tr-ex
-
Chơi Cầu Lông Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Badminton - Từ Vựng Về Chủ để Cầu Lông
-
Cầu Lông Tiếng Anh Là Gì? Học Cách Gọi Tên Các Dụng Cụ Cầu Lông