Glosbe - Cây Dừa In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây dừa" into English
coco, coco-palm, cocoa are the top translations of "cây dừa" into English.
cây dừa + Add translation Add cây dừaVietnamese-English dictionary
-
coco
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
coco-palm
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cocoa
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- coconut palm
- coconut tree
- coconut-palm
- coconut-tree
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây dừa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây dừa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Dừa Tên Tiếng Anh Là Gì
-
"Cây Dừa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
CÂY DỪA - Translation In English
-
Cây Dừa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cây Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Định Nghĩa, Ví Dụ, Cây Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Dừa Tiếng Anh Là Gì ? Cây Dừa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dừa – Wikipedia Tiếng Việt
-
NEW " Cây Dừa Tiếng Anh Là Gì ? Cây Dừa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CỦA CÂY DỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 20 Cây Dừa Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Trái Dừa Tiếng Anh Là Gì ? Quả Dừa Trong Tiếng Anh Là Gì ? - Bierelarue