Glosbe - Cay In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cay" into English
hot, pungent, spicy are the top translations of "cay" into English.
cay adjective + Add translation Add cayVietnamese-English dictionary
-
hot
adjectivespicy
Như các bạn đã biết, những trái ớt này nổi tiếng cay và nóng.
As you all know already, these peppers are known to be very hot.
en.wiktionary.org -
pungent
adjective GlosbeMT_RnD -
spicy
adjectivetangy or pungent
Có phải anh là thịt bò mềm và cay không?
Are you made of tender and spicy beef?
en.wiktionary2016
-
Less frequent translations
- peppery
- poignant
- acrid
- quail
- savoury
- bent on
- pricking
- set on
- stinging
- tart
- pungently
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cay" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cay" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cay Tiếng Anh Là Gì
-
"Cay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CAY - Translation In English
-
Glosbe - Cây In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Loại Cây Cảnh, Hoa Và Cây To – Paris English
-
Cây Bàng Tiếng Anh Là Gì?
-
CÁI CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Trái Cây Kèm Hình ảnh Giúp Nhớ Ngay Trong 5 ...
-
Cái Cây Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào? - Vui Cười Lên
-
"lá Cây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Loại Trái Cây Bằng Tiếng Anh [ĐỦ 60 LOẠI] - Step Up English
-
Cây Bàng Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Cây, Các Bộ ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Của Cây
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Của Cây - VnExpress