Glosbe - Cây Sáo In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây sáo" into English
flute is the translation of "cây sáo" into English.
cây sáo + Add translation Add cây sáoVietnamese-English dictionary
-
flute
nounNó giống một cây sáo hơn là cái còi.
It's more like a flute than a whistle.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây sáo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây sáo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Sáo Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
CÂY SÁO - Translation In English
-
Cây Sáo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cây Sáo' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
CÂY SÁO TỐT NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÂY SÀO In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ Cây Sáo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Top 20 Sáo Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tiếng Huýt Sáo' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Cây Sáo đen Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cây Sao đen: Ý Nghĩa, Hình ảnh, Cách Trồng, Chăm Sóc Tại Nhà
-
Sáo (nhạc Cụ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cây Sáo Tiếng Anh Là Gì