Glosbe - Cây Xanh In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây xanh" into English
green, verdure are the top translations of "cây xanh" into English.
cây xanh + Add translation Add cây xanhVietnamese-English dictionary
-
green
nounAnh ấy nói rằng đang ở nơi có cây xanh và hoa lá.
He says he's in a place with green trees and flowers.
GlosbeMT_RnD -
verdure
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây xanh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây xanh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Xanh đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Xanh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "cây Xanh" - Là Gì? - Vtudien
-
CÂY XANH - Translation In English
-
Màu Xanh Lá Cây Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Học Tốt
-
Màu Xanh Lá Cây đọc Tiếng Anh Là Gì?
-
"cây Xanh" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cây Xanh Trong Tiếng Việt. Từ điển ...
-
Màu Xanh Lá Cây Tiếng Anh đọc Là Gì - CungDayThang.Com
-
50 Sắc 'Green' Trong Tiếng Anh - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
"Màu Xanh Lá Cây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
Cái Cây Đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Top 19 Cây Tùng Tháp Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Màu Xanh Lá Cây Tiếng Anh Là Gì