Glosbe - Chẳng Hạn In English - Vietnamese-English Dictionary
for example, for instance, namely are the top translations of "chẳng hạn" into English.
chẳng hạn + Add translation Add chẳng hạnVietnamese-English dictionary
-
for example
adverbChẳng hạn như sự tiến bộ trong lĩnh vực y khoa.
There is, for example, the progress that has been made in medical science.
GlosbeMT_RnD -
for instance
adverbHọ có quan điểm khác nhau về nơi sự sống bắt đầu, chẳng hạn, trong một núi lửa hoặc dưới đáy đại dương.
They have differing views about where life began—for instance, whether within a volcano or under the ocean floor.
GlosbeMT_RnD -
namely
adverbSao không lấy tên bình thường như Dave hay Jim chẳng hạn?
Whatever happened to good old American names like Dave or Jim?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chẳng hạn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chẳng hạn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chẳng Hạn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CHẲNG HẠN - Translation In English
-
CHẲNG HẠN NHƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ Chẳng Hạn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'chẳng Hạn' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Chẳng Hạn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẲNG HẠN NHƯ KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHẲNG HẠN NHƯ VÍ DỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Tiếng Việt "chẳng Hạn" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh "chẳng Hạn" - Là Gì?
-
"chẳng Hạn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hiện Tượng Chuyển Loại Trong Tiếng Việt Và Tiếng Anh - ResearchGate
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tiếng Anh Có Thật Sự Là Khó Không?
-
Tiếng Hàn Quốc Dành Cho Người Mới Bắt đầu | Ở Trong Nhà = 집 ...