Glosbe - Chia Buồn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chia buồn" into English
condole, condolatory are the top translations of "chia buồn" into English.
chia buồn + Add translation Add chia buồnVietnamese-English dictionary
-
condole
verbVà xin chia buồn về việc bị rút phép thông công.
And my condolences on the sad news of your recent excommunication.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
condolatory
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chia buồn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chia buồn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chia Buồn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Những Câu An ủi, Chia Buồn Trong Tiếng Anh Chân Thành Nhất!
-
Những Câu Chia Buồn Trong Tiếng Anh Chân Thành Nhất - AMA
-
Những Lời Chia Buồn, động Viên Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa
-
58 MẪU CÂU CHIA BUỒN BẰNG TIẾNG... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Những Lời Chia Buồn đám Tang Tiếng Anh Ngắn Gọn - Súc Tích - ý Nghĩa
-
Những Câu Chia Buồn, An ủi Trong Tiếng Anh Chân Thành Nhất!
-
Cách Nói Chia Buồn, An ủi Trong Tiếng Anh Một Cách Trang Trọng
-
Chia Buồn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tình Huống 17: Chia Vui Và Chia Buồn – Tiếng Anh Công Sở
-
Cách Chia Buồn Bằng Tiếng Anh - Yo Talk Station
-
Nghĩa Của Từ Chia Buồn Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
CHIA BUỒN CÙNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Một Số Câu Nói Chia Buồn Trong Tiếng Anh - DoiSong24h
-
Những Câu Chia Buồn Bằng Tiếng Anh - EJOY English