Glosbe - Có Cửa Sổ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "có cửa sổ" into English
fenestrated is the translation of "có cửa sổ" into English.
có cửa sổ + Add translation Add có cửa sổVietnamese-English dictionary
-
fenestrated
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "có cửa sổ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "có cửa sổ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Cửa Sổ
-
Cửa Sổ In English - Glosbe Dictionary
-
CỬA SỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cửa Sổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cửa Sổ Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
CỬA SỔ SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
QUA CỬA SỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Cửa Sổ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cửa Sổ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cửa Sổ Tiếng Anh đọc Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ : Window | Vietnamese Translation
-
Cửa Sổ đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Cửa Sổ đọc Tiếng Anh Là Gì - Hỏi - Đáp
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...