Glosbe - Có Liên Quan In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
concerned, interested, relate are the top translations of "có liên quan" into English.
có liên quan + Add translation Add có liên quanVietnamese-English dictionary
-
concerned
adjectiveTheo các ghi chép có liên quan, người này không làm gì sai.
As far as the record is concerned, this man did nothing wrong.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
interested
adjectiveCuộn băng từ một nhóm theo lý thuyết âm mưu mà có liên quan đến Savage
The tape came from a conspiracy theory group that's interested in Savage.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
relate
verbBạn có liên quan gì đến họ không?
Are you related to them?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- relatively
- to do with
- touch
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "có liên quan" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "có liên quan" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Liên Quan Tieng Anh La Gi
-
Có Liên Quan Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
LIÊN QUAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÓ LIÊN QUAN ĐẾN - Translation In English
-
LÀ CÓ LIÊN QUAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"các Bên Có Liên Quan" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Liên Quan Đến" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Liên Quan" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'liên Quan' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Liên Quan Tiếng Anh Là Gì
-
Nguyên Tắc Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Giới Trẻ Tiếng Anh Là Gì? Cập Nhật Từ Lóng Siêu Chất Về Giới Trẻ
-
7 Nghề Nghiệp Liên Quan đến Tiếng Anh Có Mức Lương Hấp Dẫn