Glosbe - Cộc Lốc In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cộc lốc" into English
curt, short, abrupt are the top translations of "cộc lốc" into English.
cộc lốc + Add translation Add cộc lốcVietnamese-English dictionary
-
curt
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
short
adjective verb noun adverb adpositionĐừng có mà cộc lốc với tôi
Don't get short with me.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
abrupt
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- angular
- angularly
- brief
- crustily
- crusty
- curtly
- drily
- dry
- dryly
- gruff
- gruffy
- shortly
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cộc lốc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cộc lốc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cộc Lốc Tiếng Anh Là Gì
-
Cộc Lốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cộc Lốc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cộc Lốc Tiếng Anh Là Gì
-
Cộc Lốc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "cộc Lốc" - Là Gì?
-
Cộc Lốc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Cộc Lốc Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Ý Nghĩa Của Curt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Curter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CURTLY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cộc Lốc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cộc Lốc Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh