Glosbe - Cồn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
hillock, alcohol, glue are the top translations of "cồn" into English.
cồn noun + Add translation Add cồnVietnamese-English dictionary
-
hillock
noun GlosbeMT_RnD -
alcohol
nounNếu chọn thức uống có cồn, bạn nên xem xét điều gì?
If you choose to drink alcoholic beverages, what should you consider?
GlosbeMT_RnD -
glue
nounsticky adhesive substance
en.wiktionary2016
-
Less frequent translations
- alcoholic
- hill
- river islet
- ethanol
- spirits
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cồn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Cồn + Add translation Add CồnVietnamese-English dictionary
-
cay
nounsmall island formed on the surface of a coral reef
Chúng chọn ra những mẫu sưu tầm ra khỏi Cồn cát Sel.
They're collecting specimens off the Cay Sal Bank.
wikidata
Translations of "cồn" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Cồn Tiếng Anh Là Gì
-
CỒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt "cồn" - Là Gì?
-
Cồn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cồn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ ăn - Thức Uống - IELTS Vietop
-
''nồng độ Cồn'' Tiếng Anh Là Gì ạ Câu Hỏi 98746
-
Đồ Uống Có Cồn Tiếng Anh Là Gì
-
Cồn (sông) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trọn Bộ Tên Các Loại đồ Uống Trong Tiếng Anh - Language Link
-
Kho Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Uống Hay Nhất Bạn Không Nên Bỏ Lỡ
-
Trọn Bộ 70+ Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Uống - Hack Não
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Về Dụng Cụ Y Tế Bạn Cần Biết