Glosbe - Cục Tẩy In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cục tẩy" into English
eraser, india rubber are the top translations of "cục tẩy" into English.
cục tẩy + Add translation Add cục tẩyVietnamese-English dictionary
-
eraser
nounCon làm hư cục tẩy của bạn học.
I broke my classmate's eraser.
GlosbeMT_RnD -
india rubber
noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cục tẩy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cục tẩy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cục Tẩy Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Cục Tẩy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "cục Tẩy" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Cục Tẩy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'cục Tẩy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cục Tẩy Tiếng Anh đọc Là Gì - Học Tốt
-
Cục Tẩy Trong Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Top 20 Cục Tẩy Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2021
-
Top 18 Cục Tẩy đọc Bằng Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Top 14 Cục Tẩy Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Cục Tẩy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cục Tẩy Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Cục Tẩy Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Top 12 Cục Tẩy Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì - Máy Ép Cám Nổi
-
Top 18 Cục Gôm Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì Mới Nhất 2022