Glosbe - Củng Cố In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
consolidate, reinforce, establish are the top translations of "củng cố" into English.
củng cố + Add translation Add củng cốVietnamese-English dictionary
-
consolidate
verbNgài đang cố gắng củng cố địa vị trong khu vực.
You're trying to consolidate your foothold in the region.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
reinforce
verbHọ cứ tiếp tục củng cố cho đến khi anh ta đi thật.
And then they kept reinforcing it, until he did.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
establish
verbZenobia đã củng cố địa vị nữ chúa phương Đông trong tâm trí của người dân”.
Zenobia had established herself in the minds of her people as mistress of the East.”
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- fortify
- stiffen
- strengthen
- to consolidate
- to fortify
- to strengthen
- confirm
- consolidation
- secure
- solidify
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "củng cố" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "củng cố" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Củng Cố Kiến Thức Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Củng Cố Kiến Thức Translation From Vietnamese To English
-
NHẰM CỦNG CỐ KIẾN THỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của "củng Cố" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
[Wiki] Củng Cố Kiến Thức Tiếng Anh Là Gì - Tổng Hợp Toàn Bộ Ngữ Pháp ...
-
CỦNG CỐ - Translation In English
-
Phép Tịnh Tiến Củng Cố Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh, Phát âm
-
Củng Cố Kiến Thức Tiếng Anh Nền Tảng - Phần 1 - LeeRit
-
Củng Cố Kiến Thức Tiếng Anh - Hữu ích Mỗi Ngày!
-
Từ điển Tiếng Việt "củng Cố" - Là Gì? - Vtudien
-
"Kiến Thức" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
7 Đề Cương ôn Tập Tiếng Anh Lớp 11 Cả Năm Mới Nhất
-
Củng Cố Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
[PDF] MÔN TIẾNG ANH
-
Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản - WSE