Glosbe - đã Trải Qua In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đã trải qua" into English
knew, know, known are the top translations of "đã trải qua" into English.
đã trải qua + Add translation Add đã trải quaVietnamese-English dictionary
-
knew
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
know
Verb verb nounTôi không muốn biết bất kì điều gì về tương lai cậu đã trải qua.
I do not want to know anything about the future you experienced.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
known
adjective noun verbTất cả chúng ta đã trải qua sự đau khổ hay ít nhất quen biết một người nào bị đau khổ.
All of us have experienced suffering or have known someone who has.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lived
verb Lo.Ng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đã trải qua" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đã trải qua" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đã Trãi Qua Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÃ TRẢI QUA In English Translation - Tr-ex
-
ĐÃ TỪNG TRẢI QUA In English Translation - Tr-ex
-
TRẢI QUA - Translation In English
-
"Trải Qua" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Trải Qua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Viết Về Trải Nghiệm Của Bản Thân Bằng Tiếng Anh - Thành Tây
-
đã Trải Qua In English - Glosbe Dictionary - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ Trải Qua Bằng Tiếng Anh
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tôi đã Từng Trải Qua | English Translation & Examples - ru
-
TIẾNG ANH CHUYÊN SÂU (CHO HỌC VIÊN 07-15 TUỔI) - CEC