Glosbe - đã Và đang In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đã và đang" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"đã và đang" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for đã và đang in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "đã và đang" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đã Và đang Trong Tiếng Anh
-
ĐÃ VÀ ĐANG LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÃ VÀ VẪN ĐANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đã Và đang Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Cụm Từ "đã, đang Và Sẽ" Tiếng Anh Là Gì? - VQUIX.COM
-
Cụm Từ Này Dịch Thế Nào Các Bạn Nhỉ [Lưu Trữ]
-
Sự Khác Biệt Giữa đã Và đang (Ngôn Ngữ) - Sawakinome
-
Top 14 đã Và đang Trong Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
4 Cụm Từ Diễn đạt Cần Thiết Cho Giao Tiếp - VnExpress
-
Tiếng Anh | Cụm Từ & Mẫu Câu - Học Thuật | Phần Mở đầu
-
Thể Và Thì Trong Tiếng Việt Và Tiếng Anh Khác Nhau ở Những điểm Nào?
-
Cấu Trúc During Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất - Step Up English
-
Results For đã Và đang Translation From Vietnamese To English
-
Ngữ Pháp Tiếng Việt - Wikipedia
-
Thì – Wikipedia Tiếng Việt
-
13 Thì Trong Tiếng Anh: Công Thức, Cách Dùng & Nhận Biết - Monkey