Glosbe - đại Lý In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
agency, agent, Agency are the top translations of "đại lý" into English.
đại lý + Add translation Add đại lýVietnamese-English dictionary
-
agency
nounTôi vừa gọi cho đại lý, họ nói không có.
I called the travel agency, they said no.
GlosbeMT_RnD -
agent
nounTôi cho rằng dù anh ấy xứng đáng là một đại lý lĩnh vực.
I suppose whether he's fit to be a field agent.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đại lý" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Đại lý + Add translation Add Đại lýVietnamese-English dictionary
-
Agency
Agency (law)
Ngày mai, anh sẽ gọi cho các Đại lý khác.
Tomorrow I'll call the other agencies.
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource -
legal agent
person representing another person in legal matters, and the laws enabling this
wikidata
Translations of "đại lý" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đại Lý Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẠI LÝ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đại Lý Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
ĐẠI LÝ - Translation In English
-
đại Lý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đại Lý Bằng Tiếng Anh
-
ĐẠI LÝ HOẶC NHÀ PHÂN PHỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
" Đại Lý Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Đại Lý Bán Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đại Lý' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"đại Lý Bán Hàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Đại Lý Độc Quyền" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
【GIẢI ĐÁP】Đại Lý Tiếng Anh Là Gì? - VC LOGISTICS
-
đại Lý Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Top 14 đại Lý Tiếng Anh Là Gì