Glosbe - Dán In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
paste, stick, affix are the top translations of "dán" into English.
dán + Add translation Add dánVietnamese-English dictionary
-
paste
verbTo insert content, such as text or a graphic, that has been cut or copied from one document into a different location in the same or a different document.
Anh có mấy tấm hình lớn của em được dán trong tim anh.
I have large posters of you pasted on the walls of my heart..
MicrosoftLanguagePortal -
stick
verbnông dân có thể dán ở nơi khác nhau trên cánh đồng
that farmers can stick in different parts of the field
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
affix
verbHãy chắc rằng bạn dán đủ tem, nhất là khi có kèm theo sách báo.
Make sure that you affix sufficient postage, especially if you have enclosed literature.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- glue
- attach
- hang
- to paste
- to post
- hung
- stuck
- tape
- dough
- pastry
- batter
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dán" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dán" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dán Tiếng Anh Là J
-
DÁN - Translation In English
-
"Dán" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dán Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dán Tiếng Anh Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
MIẾNG DÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÁN VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dán' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Băng Dính Tiếng Anh Là Gì?
-
Keo Dán Tiếng Anh Là Gì ? 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng
-
Từ điển Việt Anh "dán Tem" - Là Gì?
-
Dán Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm - FindZon
-
Băng Keo Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Băng Keo Hiện Nay
-
Keo Dán Tiếng Anh Là Gì
-
"kéo, Hồ, Dán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore