Glosbe - Dân Sự In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dân sự" into English
civil, civilian are the top translations of "dân sự" into English.
dân sự + Add translation Add dân sựVietnamese-English dictionary
-
civil
adjectiveTrong quá trình đó, tôi đã trở thành đại sứ xã hội dân sự.
In the process, I became a civil society diplomat.
GlosbeResearch -
civilian
adjectiveEthan, anh và Martin được lệnh làm trinh sát dân sự.
You and Martin are hereby appointed civilian scouts.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dân sự" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dân sự" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dân Sự Tiếng Anh Là Gì
-
DÂN SỰ - Translation In English
-
Dân Sự Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Luật Dân Sự Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Luật Dân Sự Tiếng Anh Là Gì
-
VẤN ĐỀ DÂN SỰ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Bộ Luật Dân Sự Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY
-
Xã Hội Dân Sự – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Luật Dân Sự Bằng Tiếng Anh
-
"hợp đồng Dân Sự" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chuyển Tải “năng Lực Pháp Luật” Và “năng Lực Hành Vi” Sang Tiếng Anh
-
Hồ Sơ Vụ án Dân Sự Là Gì? Kỹ Năng Nghiên Cứu Hồ ... - Luật Dương Gia