Glosbe - đáng để In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đáng để" into English
claim, to be worthy of are the top translations of "đáng để" into English.
đáng để + Add translation Add đáng đểVietnamese-English dictionary
-
claim
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to be worthy of
verbƯớc muốn lớn của bà là chuẩn bị cho chúng tôi được xứng đáng để tiếp nhận chức tư tế.
Her great desire was to prepare us to be worthy of receiving the priesthood.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đáng để" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đáng để" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng để Thử Tiếng Anh Là Gì
-
NÓ ĐÁNG ĐỂ THỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÁNG ĐỂ THỬ In English Translation - Tr-ex
-
Đáng để Thử Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp
-
XỨNG ĐÁNG ĐỂ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Cách Nói động Viên Người Khác Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Give It A Try Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Give It A Try Trong Câu Tiếng Anh
-
đó Là Trải Nghiệm đáng để Thử Dịch
-
23 Cụm Từ Dẫn Dắt Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
5 THÀNH NGỮ TIẾNG ANH VỀ DU LỊCH - Wall Street English
-
đáng để Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
3 Câu Hỏi Và 1 Thử Thách Giúp Bạn Bứt Phá Trình độ Tiếng Anh Của Mình