Glosbe - Dành Cho In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
await, bestow, dedicate are the top translations of "dành cho" into English.
dành cho + Add translation Add dành choVietnamese-English dictionary
-
await
verb nounNhững ân phước nào dành cho nhóm người trung thành?
What blessings await the faithful remnant?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bestow
verbNhững món quà mà sự khôn ngoan dành cho người nghe quý hơn vàng, bạc, hoặc châu ngọc.
The gifts that wisdom bestows upon its listener are more precious than gold, silver, or corals.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dedicate
verbNó thực sự sẽ được dành cho nghệ thuật và tương tác.
It really would be dedicated to the arts and to interacting.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- design
- destine
- devoted
- extend
- mean
- meant
- paid
- pay
- accord
- dedicated
- for
- reserve
- spare
- spend on
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dành cho" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dành cho" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dành Cho Anh Tiếng Anh
-
DÀNH CHO ANH In English Translation - Tr-ex
-
DÀNH CHO EM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "dành Cho" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
1000 Câu Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Dành Cho Người Mất Gốc
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Bỏ Túi Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Yêu để “thả Thính” Crush
-
80 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Với Con Hay Nhất Dành Cho Ba Mẹ - Monkey
-
Other Ways To Say "I LOVE YOU" - TFlat
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ
-
Tổng Hợp Mẫu Câu Tiếng Anh Lớp 5 Từ Cơ Bản đến Nâng Cao Giúp Bé ...
-
10 Câu Nói Tiếng Anh Truyền động Lực Dành Cho Người Trẻ Từ Sinh ...
-
30 Mẫu Câu Tỏ Tình Bằng Tiếng Anh - Aroma