Glosbe - đào Tạo In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
form, train, to train are the top translations of "đào tạo" into English.
đào tạo + Add translation Add đào tạoVietnamese-English dictionary
-
form
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
train
verbTôi biết gã này đã được đào tạo kỹ càng rồi đấy.
I know these guys just train and train and train.
GlosbeMT_RnD -
to train
verbGeoffrey đáng lẽ từng được đào tạo để trở thành một linh mục.
Geoffrey was about to train to be a priest.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- create
- instruct
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đào tạo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Đào tạo + Add translation Add Đào tạoVietnamese-English dictionary
-
training
noun verbacquisition of knowledge, skills, and competencies as a result of teaching
Tôi biết gã này đã được đào tạo kỹ càng rồi đấy.
I know these guys just train and train and train.
wikidata
Translations of "đào tạo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đào Tạo Tiếng Anh Là J
-
"đào Tạo" English Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đào Tạo' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Hệ Đào Tạo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
'đào Tạo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
ĐƯỢC ĐÀO TẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhân Viên đào Tạo Tiếng Anh Là Gì? Yếu Tố Tạo Nên Chuyên Nghiệp?
-
" Hệ Đào Tạo Tiếng Anh Là Gì, Đào Tạo Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
"chương Trình đào Tạo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sở Giáo Dục Và đào Tạo Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Phòng đào Tạo Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Bộ Giáo Dục Và đào Tạo Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Nơi đào Tạo Tiếng Anh Là Gì? Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Và ...