Glosbe - Dập In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dập" into English
batter, bang, discard are the top translations of "dập" into English.
dập + Add translation Add dậpVietnamese-English dictionary
-
batter
verb nounCó thể bị biến dạng, bầm dập.
Battered and bruised, maybe.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
bang
verb noun adverb interjection FVDP Vietnamese-English Dictionary -
discard
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- bury
- stam out
- smother
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dập" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "dập" with translations into English
- để dập tắt extinctive
- sự dập tắt deadening · extinction · extinguish · extinguishment
- cái để dập tắt quencher
- cái dập ghim stapler
- tràng dồn dập "mưa" avalanche
- dập dìu flit about · go in great numbers
- bay dập dờn flow
- loạt dồn dập avalanche
Translations of "dập" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trái Cây Dập Tiếng Anh
-
Tham Khảo Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Trái Cây
-
12 Từ Vựng Tiếng Anh Miêu Tả Thức ăn - Langmaster
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây - Langmaster
-
Top 13 Hoa Quả Bị Dập Tiếng Anh 2022
-
Các Từ Dùng để Mô Tả Thực Phẩm - AROMA Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
Trái Cây Bị Dập Dùng Từ Smashed đúng Ko Các Bạn ,mình Tháy Ko ổn Lắm
-
Trái Cây Bị Dập Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Các Loại Trái Cây Bằng Tiếng Anh [ĐỦ 60 LOẠI] - Step Up English
-
Trái Cây Bị Dập Tiếng Anh - Lashkar
-
Khuôn Nhựa Dập Nổi Họa Tiết Chữ Tiếng Anh Dùng Để Trang Trí ...
-
Khuôn Cắt Dập Tạo Hình Bột Bánh Quy Rau Củ Trái Cây Hoa Quả 12 Chi ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Rau Củ Quả - TOPICA Native
-
Cách đóng Gói Và Vận Chuyển Trái Cây đi Xa An Toàn Nhất - Cat Carry