Glosbe - đặt Lịch In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đặt lịch" into English
booking is the translation of "đặt lịch" into English.
đặt lịch + Add translation Add đặt lịchVietnamese-English dictionary
-
booking
nounengagement of a performer
Khi anh ấy tốt nghiệp thì chắc chắn họ sẽ được đặt lịch diễn nhiều hơn nữa.
Once he graduated, they started getting booked even more.
enwiktionary-2017-09
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đặt lịch" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đặt lịch" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Lịch Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẶT LỊCH HẸN TRƯỚC In English Translation - Tr-ex
-
Làm Sao để đặt Lịch Hẹn Trong Tiếng Anh? - Yo Talk Station
-
Cách đặt Lịch Hẹn Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
CÁCH ĐẶT LỊCH HẸN TRONG TIẾNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
Mẫu Câu đặt Hẹn Bằng Tiếng Anh Thông Dụng - Step Up English
-
Tiếng Anh | Cụm Từ & Mẫu Câu - Giao Tiếp Kinh Doanh | Lịch Hẹn
-
Top 15 đặt Lịch Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 đặt Lịch Hẹn Tiếng Anh Là Gì
-
đặt Lịch Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đặt Lịch Tiếng Anh Là Gì
-
Mẫu Câu Sắp Xếp Cuộc Hẹn Trong Tiếng Anh - Thành Tây
-
Tình Huống đặt Lịch Họp – Tiếng Anh Thương Mại
-
Tuyển Nhân Viên Tư Vấn Đặt Lịch Hẹn (Lương Cứng 6 Triệu) - TopCV
-
Mẫu Câu đặt Hẹn Bằng Tiếng Anh Thông Dụng - Step Up English