Glosbe - đặt Tên In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đặt tên" into English
name, baptise, baptize are the top translations of "đặt tên" into English.
đặt tên + Add translation Add đặt tênVietnamese-English dictionary
-
name
verbto give a name to [..]
Em trai tôi đặt tên cho con mèo của nó là Huazi.
My brother named his cat Huazi.
en.wiktionary.org -
baptise
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
baptize
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- base
- designate
- give a name
- naming
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đặt tên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đặt tên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Tên Cho Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đặt Tên Cho In English - Glosbe Dictionary
-
ĐẶT TÊN CHO AI - Translation In English
-
[TOP 500+] Tên Chó Tiếng Anh Cực Hay - Nghe Là Yêu Liền
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Trọng (nam)
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Đạt (nam)
-
Đặt Tên Cho Chó May Mắn Phong Thủy Bằng Tiếng Anh - Pet Mart
-
TÔI ĐẶT TÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
300 Tên Tiếng Anh Hay Dành Cho Nam Và Nữ ý Nghĩa Nhất
-
Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Và Nam đơn Giản, ý Nghĩa, Dễ Nhớ
-
Tên Tiếng Anh | EF | Du Học Việt Nam
-
Bật Mí Những Tên Tiếng Anh Cho Bé Hay Và ý Nghĩa Nhất - Monkey
-
Tên Tiếng Anh Hay Nhất Dành Cho Nam Và Nữ - IELTS Vietop
-
Lưu Ngay Danh Sách Các Tên Hay Cho Người Yêu Bằng Tiếng Anh
-
400+ Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Hay, Đẹp, Ý Nghĩa, Dễ Đọc 2022