Glosbe - đau Bụng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
bellyache, abdominal pain, colic are the top translations of "đau bụng" into English.
đau bụng + Add translation Add đau bụngVietnamese-English dictionary
-
bellyache
nounHy vọng nó không làm bà đau bụng.
I hope it didn't give you a bellyache.
GlosbeMT_RnD -
abdominal pain
Các triệu chứng viêm ruột thừa cổ điển là đau bụng và ăn không ngon miệng .
The classic symptoms of appendicitis are abdominal pain and loss of appetite .
GlosbeResearch -
colic
nounKhi đêm nào nó cũng thức dậy vì đau bụng trong suốt mấy tháng đầu?
Where were you, Dad, when she woke up with colic every night for the first few months?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Less frequent translations
- colicky
- stomachache
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đau bụng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đau bụng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đau Bụng Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Đau Bụng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
ĐAU BỤNG In English Translation - Tr-ex
-
Đau Bụng Tiếng Anh Có Phải "stomach-ache"? - English
-
Đau Bụng Tiếng Anh Có Phải “stomach-ache”?
-
đau Bụng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đau Bụng Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp
-
Đau Bụng Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Đau Bụng Tiếng Anh Là Gì - Sunwah Pearl Bình Thạnh
-
Meaning Of 'đau Bụng' In Vietnamese - English
-
Top 15 Đau Bụng Tiếng Anh Là Gì
-
“Đau Bụng” Trong Tiếng Anh Có Phải Là “stomach-ache ... - Facebook
-
Tôi Bị đau Bụng Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
12 Từ Vựng Về Các Vấn đề Sức Khỏe Bằng Tiếng Anh - VnExpress