Glosbe - Dấu Chấm In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
dot, full stop, point are the top translations of "dấu chấm" into English.
dấu chấm + Add translation Add dấu chấmVietnamese-English dictionary
-
dot
nounpunctuation mark [..]
Mỗi dấu chấm là nhà của một người đang cai thuốc.
Each dot is the home of somebody with withdrawal symptoms.
en.wiktionary2016 -
full stop
nounKhi kết câu làm ơn thêm dấu chấm.
Please add a full stop at the end of your sentence.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
point
noungiữ một dấu chấm cảm và một dấu chấm hỏi.
between an exclamation point and a question mark.
GlosbeMT_RnD -
period
adjective verb noun interjectionKhông một câu chữ, dấu chấm, dấu phẩy nào cả.
Not a single sentence, word, comma or period.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dấu chấm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Dấu chấm + Add translation Add Dấu chấmVietnamese-English dictionary
-
full stop
noun interjectionpunctuation to signal the end of a sentence
Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm.
Please add a full stop at the end of your sentence.
wikidata
Translations of "dấu chấm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dau Cham Phay Tieng Anh La Gi
-
Cách đọc Và Sử Dụng Dấu Câu Quan Trọng Trong Tiếng Anh Mà ...
-
Dấu Câu Trong Tiếng Anh: Chấm, Phẩy, Ngã, Nặng, Hỏi, Cộng Trừ ...
-
DẤU CHẤM PHẨY - Translation In English
-
Tổng Hợp Dấu Câu Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng ít Ai Biết
-
Cách đọc Và Sử Dụng Dấu Câu Trong Tiếng Anh ít Ai Biết
-
"Dấu Phẩy" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dấu Câu Trong Tiếng Anh: Dấu Chấm Phẩy - Học Tiếng Anh
-
6 Lưu ý Về Dấu Câu Trong Tiếng Anh - Wall Street English
-
Cách đọc Các Dấu Câu Bằng Tiếng Anh - Việt Anh Song Ngữ
-
Các Loại Dấu Câu Trong Tiếng Anh
-
DẤU CHẤM PHẨY In English Translation - Tr-ex
-
Các Dấu Câu (Punctuations) Trong Tiếng Anh Và Mục đích Sử Dụng
-
Dấu Chấm Phẩy (;) Tiếng Anh Là Gì