Glosbe - đậu đỏ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đậu đỏ" into English
azuki bean, adzuki, adzuki bean are the top translations of "đậu đỏ" into English.
đậu đỏ noun + Add translation Add đậu đỏVietnamese-English dictionary
-
azuki bean
nounbean
en.wiktionary.org -
azuki bean
enwiki-01-2017-defs -
adzuki
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
adzuki bean
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đậu đỏ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đậu đỏ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đậu đỏ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẬU ĐỎ - Translation In English
-
ĐẬU ĐỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ ĐẬU ĐỎ In English Translation - Tr-ex
-
đậu đỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Đậu đỏ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đậu đỏ Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Đậu Đỏ Tiếng Anh Là Gì ? Tên Các Loại Chè Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ đậu đỏ Bằng Tiếng Anh
-
Đậu đỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Đậu Đỏ Tiếng Anh Là Gì - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Top 11 Đậu Đỏ Tiếng Anh Là Gì - Học Wiki
-
Đậu Đỏ Tiếng Anh Là Gì - Saboten
-
Chè đậu đỏ Tiếng Anh Là Gì? Cách Nấu Chè đậu đỏ Tại Nhà